| ĐẠI HỌC LUẬT TP HỒ CHÍ MINH | ||||||||
| Mă trường: LPS | ||||||||
| 2 Ng9uyễn Tất Thành, Q.4, TP. HCM | ||||||||
| ĐT: 08) 38262208; Fax: (08) 38265291 | ||||||||
| Các ngành | Mă ngành | Khối | Điểm chuẩn 2007 | Điểm chuẩn 2008 | Điểm chuẩn NV1 - 2009 | Điểm chuẩn NV2 - 2009 | Điểm chuẩn NV1 - 2010 | Điểm chuẩn NV2 - 2010 |
| đào tạo và | ||||||||
| xét tuyển NV2 | ||||||||
| Hệ Đại học | ||||||||
| Luật thương mại | 501 | A | 21,0 | 19,5 | 19,0 | 20,5 | ||
| C | 18,0 | 18,5 | 21,0 | 21,5 | ||||
| D1 | 18,0 | 17,0 | 18,0 | 18,5 | ||||
| D3 | 17,0 | 17,5 | 19,5 | |||||
| Luật dân sự | 502 | A | 18,0 | 16,5 | 17,0 | 19,0 | 15 | |
| C | 16,0 | 16,5 | 18,0 | 17,5 | ||||
| D1, D3 | 15,5 | 15,0 | 15,5 | 16,5 | D1: 15; D3: 15 | |||
| Luật h́nh sự | 503 | A | 18,0 | 16,5 | 17,0 | 19,0 | 15 | |
| C | 16,0 | 16,5 | 18,0 | 17,5 | ||||
| D1, D3 | 15,5 | 15,0 | 15,5 | 16,5 | D1: 15; D3: 15 | |||
| Luật hành chính | 504 | A | 18,0 | 16,5 | 17,0 | 19,0 | 15 | |
| C | 16,0 | 16,5 | 18,0 | 17,5 | ||||
| D1, D3 | 15,5 | 15,0 | 15,5 | 16,5 | D1: 15; D3: 15 | |||
| Luật quốc tế | 505 | A | 18,0 | 16,5 | 17,0 | 19,0 | 15 | |
| C | 16,0 | 16,5 | 18,0 | 17,5 | ||||
| D1, D3 | 15,5 | 15,0 | 15,5 | 16,5 | D1: 15; D3: 15 | |||
| Quản trị - Luật | 506 | A | 16,5 | 17,0 | 19,0 | 15 | ||
| D1, D3 | 15,0 | 15,5 | 16,5 | D1: 14,5; D3: 14,5 | ||||
| Trích nguồn thông tin tuyển sinh | ||||||||