| Trường ĐH Đà Lạt: không xét tuyển NV3 | ||||||||
| Mă trường: TDL | ||||||||
| 1 Phù Đổng Thiên Vương, tp. Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | ||||||||
| ĐT: (063) 3825091, (063) 3822246 | ||||||||
| Các ngành | Mă ngành | Khối | Điểm chuẩn 2007 | Điểm chuẩn 2008 | Điểm chuẩn NV1 -2009 | Điểm chuẩn NV2 -2009 | Điểm chuẩn NV1 -2010 | Điểm chuẩn NV2 -2010 |
| đào tạo và | ||||||||
| xét tuyển NV2 | ||||||||
| Hệ Đại học | ||||||||
| Toán học | 101 | A | 15,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13 | 13 |
| SP Toán học | 102 | A | 19,5 | 16,0 | 16,5 | 16 | ||
| Tin học | 103 | A | 15,0 | 13,0 | 13,0 | 13 | ||
| SP Tin học | 104 | A | 17,0 | 16,0 | 16,5 | 17 | ||
| Vật lư | 105 | A | 15,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13 | 13 |
| SP Vật lư | 106 | A | 17,5 | 16,0 | 16,0 | 15.5 | ||
| Công nghệ thông tin | 107 | A | 15,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13 | 13 |
| Điện tử viễn thông | 108 | A | 15,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13 | 13 |
| Hóa học | 201 | A | 15,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13 | 13 |
| SP Hóa học | 202 | A | 20,5 | 16,0 | 16,5 | 16 | ||
| Sinh học | 301 | B | 16,0 | 16,0 | 14,0 | 14,5 | 14 | |
| SP Sinh học | 302 | B | 19,5 | 19,0 | 16,0 | 15.5 | ||
| Môi trường | 303 | A | 15,0 | 13,0 | 13,0 | 13 | 13 | |
| B | 15,0 | 15,0 | 14,0 | 14,0 | 14 | |||
| Nông học | 304 | B | 15,0 | 15,0 | 14,0 | 14 | 14 | |
| Công nghệ sinh học | 305 | B | 17,5 | 17,5 | 14,0 | 14 | 14 | |
| Công nghệ sau thu hoạch | 306 | B | 15,0 | 15,0 | 14,0 | 14,0 | 14 | 14 |
| Quản trị kinh doanh | 401 | A | 15,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13 | |
| Kế toán | 403 | A | 15,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13 | |
| Luật học | 501 | C | 14,0 | 14,0 | 16,0 | 15 | ||
| Xă hội học | 502 | C | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14 | 14 |
| Văn hóa học | 503 | C | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14 | 14 |
| Ngữ văn | 601 | C | 14,0 | 14,0 | 15,0 | 14 | 14 | |
| SP Ngữ văn | 602 | C | 18,0 | 18,0 | 20,0 | 18 | ||
| Lịch sử | 603 | C | 14,0 | 14,0 | 15,0 | 14 | 14 | |
| SP Lịch sử | 604 | C | 19,5 | 18,0 | 21,0 | 17.5 | ||
| Việt Nam học | 605 | C | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14 | 14 |
| Du lịch | 606 | C | 14,0 | 14 | ||||
| D1 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13 | ||||
| Công tác xă hội - Phát triển cộng đồng | 607 | C | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14 | 14 | |
| Đông phương học | 608 | C | 14,0 | 14,0 | 14 | 14 | ||
| D1 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13 | 13 | ||
| Quốc tế học | 609 | C | 14,0 | 14 | ||||
| D1 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13 | ||||
| Tiếng Anh | 701 | D1 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13 | |
| SP Tiếng Anh | 751 | D1 | 16,5 | 16,0 | 16,0 | 16.5 | ||
| Hệ Cao đẳng | ||||||||
| Công nghệ thông tin | C65 | A | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10 | ||
| Điện tử viễn thông | C66 | A | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10 | ||
| Công nghệ sau thu hoạch | C67 | B | 12,5 | 11,0 | 11,0 | 11 | ||
| Kế toán | C68 | A | 10,5 | 10,0 | 10,5 | 10 | ||
| Hệ Trung cấp | ||||||||
| Trung cấp Kế toán | T07 | A | 5,0 | 5,0 | 5,0 | |||
| Trung cấp Pháp lư | T05 | C | 5,0 | 5,0 | 5,0 | |||
| Trung cấp Du lịch | T06 | A, D1 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | |||
| Trích nguồn thông tin tuyển sinh | ||||||||