| Trường ĐH Ngoại ngữ (ĐH Đà Nẵng) | |||||
| Mã trường:DDF | |||||
| 41 Lê Duẩn, Thành phố Đà Nẵng | |||||
| Ban đào tạo: ( 0511) 3835345 | |||||
| Điểm thi môn ngoại ngữ tính hệ số 2. | |||||
| Các ngành | Mã ngành | Khối thi | Điểm chuẩn 2008 | Điểm
chuẩn 2009 |
Điểm
chuẩn 2010 |
| đào tạo | |||||
| SP tiếng Anh | 701 | D1 | 20,0 | 19,0 | 20,5 |
| SP tiếng Pháp | 703 | D3 | 16,5 | 16,5 | 15,5 |
| SP tiếng Trung | 704 | D1,D4 | 16,5 | 16,5 | 15,5 |
| SP tiếng Anh bậc tiểu học | 705 | D1 | 17,0 | 15,5 | |
| Cử nhân tiếng Anh | 751 | D1 | 18,5 | 18,5 | 19 |
| Cử nhân tiếng Nga | 752 | D1,D2 | 16,5 | 16,0 | 15,5 |
| Cử nhân tiếng Pháp | 753 | D1,D3 | 15,5 | 16,5 | 15,5 |
| Cử nhân tiếng Trung | 754 | D1,D4 | 16,5 | 16,0 | 15,5 |
| Cử nhân tiếng Nhật | 755 | D1 | 20,0 | 17,5 | 20,5 |
| Cử nhân tiếng Hàn Quốc | 756 | D1 | 18,0 | 17,5 | 20 |
| Cử nhân tiếng Thái Lan | 757 | D1 | 16,5 | 16,0 | 15,5 |
| Cử nhân Quốc tế học | 758 | D1 | 16,5 | 16,5 | 16 |
| Cử nhân tiếng Anh thương mại | 759 | D1 | 16,5 | 22,0 | 20 |
| Cử nhân tiếng Pháp du lịch | 763 | D1,3 | 16,5 | 15,5 | |
| Cử nhân tiếng Trung thương mại | 764 | D1,4 | 16,0 | 15,5 | |
| Trích nguồn thông tin tuyển sinh | |||||