| ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | ||||||||
| Mã trường: KTS | ||||||||
| 196 Pasteur, phường 6, Q.3, tp. HCM | ||||||||
| ĐT: (08) 38228451 xin số nội bộ 158 hoặc 153; (08) 38232571 | ||||||||
| Khối | Ngành | Chỉ tiêu | Điểm chuẩn 2008 | Điểm chuẩn 2009 | Điểm chuẩn 2010 | |||
| A | Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp (103) | 400 | 18,0 | 18,5 | ||||
| - Học tại TP.HCM | 325 | 18,0 | 19,0 | 18,5 | ||||
| Học tai Cần Thơ | 15 | |||||||
| - Học tại Vĩnh Long | 75 | 15,0 | 15,0 | |||||
| Ngành Kỹ thuật hạ tầng đô thị (104) | 75 | 17,0 | 18,0 | 17,5 | ||||
| H | Ngành Mỹ thuật công nghiệp (801) | 150 | 19,5 | 21,5 | 21,5 | |||
| Ngành Thiết kế nội - ngoại thất (802) | 150 | 19,5 | 21,5 | 22,5 | ||||
| V | Ngành Kiến trúc công trình (101) | 300 | 20,5 | 21 | ||||
| - Học tại TP.HCM | 150 | 21,5 | 22,0 | 21 | ||||
| Học tại Cần Thơ | 15 | |||||||
| - Học tại Vĩnh Long | 75 | 15,0 | 15,0 | |||||
| Ngành Quy hoạch đô thị (102) | 150 | 19,5 | 20,5 | 19,5 | ||||
| Trích nguồn thông tin tuyển sinh | ||||||||