| Trường đại học Kinh tế Huế | |||||||
| Mã trường: DHK | |||||||
| Số 3 - Lê Lợi, TP Huế. | |||||||
| ĐT:(054) 3828 493, 3833 329 | |||||||
| Mã ngành | Ngành | Điểm chuẩn 2008 | Điểm chuẩn NV1 - 2009 | Điểm chuẩn NV2 - 2009 | Điểm chuẩn NV3 - 2009 | Điểm chuẩn NV1 - 2010 | Điểm chuẩn NV2 - 2010 |
| 401 | Kinh tế (khối A) | 14,0 | 14,0 | 13,5 | |||
| Kinh tế (khối D) | 14,0 | 14,0 | 13,5 | ||||
| 402 | Quản trị kinh doanh (A) | 17,0 | 15,5 | 18,0 | 16,5 | ||
| Quản trị kinh doanh (D1, 2, 3, 4) | 16,0 | 15,5 | 17,0 | 15,5 | |||
| 403 | Kinh tế chính trị (A) | 13,0 | 13,0 | 14,5 | 13 | ||
| Kinh tế chính trị (D) | 13,0 | 13,0 | 14,5 | 13 | |||
| 404 | Kế toán (A) | 18,0 | 17,5 | 18 | |||
| Kế toán (D) | 17,0 | 16,0 | 17 | ||||
| 405 | Tài chính ngân hàng (A) | 21,0 | 19,0 | 20 | |||
| Tài chính ngân hàng (D) | 21,0 | 18,0 | 19 | ||||
| 406 | Hệ thống thông tin kinh tế (A) | 14,5 | 13,0 | 13 | |||
| Hệ thống thông tin kinh tế (D) | 14,5 | 13,0 | 13 | ||||
| Trích nguồn thông tin tuyển sinh | |||||||